particle beam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chùm hạt: "particle beam" chỉ một dòng chảy được chuẩn trực (collimated) của các hạt, như nguyên tử, electron hoặc phân tử. Thuật ngữ này thường được dùng trong vật lý hạt nhân, công nghệ gia tốc hạt, hoặc vũ khí năng lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists use a particle beam to study the structure of atoms. (Các nhà khoa học sử dụng một chùm hạt để nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử.)
- The particle beam in the accelerator travels at nearly the speed of light. (Chùm hạt trong máy gia tốc di chuyển với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"particle beam weapon": vũ khí chùm hạt, một loại vũ khí năng lượng cao sử dụng chùm hạt để phá hủy mục tiêu.
- The military is developing a particle beam weapon to intercept missiles. (Quân đội đang phát triển một vũ khí chùm hạt để đánh chặn tên lửa.)
"charged particle beam": chùm hạt mang điện, như chùm electron hoặc ion.
- A charged particle beam can be focused using magnetic fields. (Một chùm hạt mang điện có thể được hội tụ bằng từ trường.)
Biến thể và từ gần giống
Beam (n): chùm tia, chùm sáng, hoặc dòng chảy năng lượng.
- The laser produces a narrow beam of light. (Tia laser tạo ra một chùm sáng hẹp.)
Particle (n): hạt, phần tử nhỏ.
- Dust particles float in the air. (Các hạt bụi bay lơ lửng trong không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Stream of particles: dòng chảy hạt.
- Collimated particle flow: dòng hạt được chuẩn trực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Aim a particle beam at something: nhắm một chùm hạt vào vật gì.
- They aimed the particle beam at the target to test its effectiveness. (Họ nhắm chùm hạt vào mục tiêu để kiểm tra hiệu quả của nó.)
Generate a particle beam: tạo ra một chùm hạt.
- The accelerator can generate a high-energy particle beam. (Máy gia tốc có thể tạo ra một chùm hạt năng lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "particle beam"; thuật ngữ này chủ yếu dùng trong khoa học và kỹ thuật.)